Trong bối cảnh áp lực học tập và công việc ngày càng gia tăng, trạng thái kiệt sức (burnout) hay – trạng thái mệt mỏi (boreout), chán nản và suy giảm động lực đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, hiệu quả học tập và chất lượng cuộc sống. Bài viết tập trung phân tích đặc điểm, nguyên nhân và hệ quả của trạng thái boreout đối với sinh viên, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm giúp người học duy trì động lực, sự hứng thú và khả năng phát triển bản thân.
Burnout và boreout: hai kiểu kiệt sức, hai nguồn cơn khác nhau
Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần, burnout là khái niệm được nhắc đến phổ biến hơn cả khi đề cập đến tình trạng kiệt sức do áp lực học tập và công việc. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa burnout là một hội chứng phát sinh từ tình trạng căng thẳng kéo dài trong công việc không được quản lý hiệu quả. Hội chứng này nảy sinh từ sự mất cân bằng giữa hai yếu tố: yêu cầu trong công việc cũng như học tập quá cao, trong khi thời gian nghỉ ngơi cùng khả năng phục hồi sức khỏe tinh thần của cá nhân lại bị thiếu hụt trầm trọng. Người bị burnout có thể dành nhiều thời gian cho học tập hoặc công việc nhưng vẫn không đạt được hiệu quả mong muốn. Dựa trên International Classification of Diseases, 11th Revision (ICD-11) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), burnout không được nhìn nhận như một bệnh lý riêng biệt, mà được nhận diện thông qua ba đặc điểm nổi bật. Ba đặc điểm chính này phản ánh sự suy sụp dần về mặt năng lượng, thái độ và hiệu suất của cá nhân khi phải đối mặt với áp lực kéo dài:
– Đặc điểm thứ nhất: Sự kiệt quệ về mặt năng lượng. Đây là biểu hiện phổ biến và dễ nhận diện nhất của hội chứng này. Người học hoặc người lao động thường xuyên rơi vào trạng thái kiệt quệ, cả thể chất và tinh thần đều trở nên mệt mỏi, khiến những hoạt động thường ngày cũng trở nên khó khăn hơn.
– Đặc điểm thứ hai: Sự mất dần hứng thú và thái độ tiêu cực đối với công việc cũng như học tập. Nhằm phản ứng lại trạng thái quá tải kéo dài, con người thường tạo ra khoảng cách về mặt cảm xúc. Biểu hiện cụ thể qua thái độ tiêu cực, thờ ơ, lãnh cảm và hoài nghi. Sinh viên rơi vào trạng thái này sẽ mất hoàn toàn sợi dây kết nối và hứng thú với ngành học, bắt đầu nhìn nhận các hoạt động nghiên cứu, bài tập bằng góc nhìn chán ghét và liên tục tự vấn về ý nghĩa của việc nỗ lực.
– Đặc điểm thứ ba: Sự suy giảm hiệu suất chuyên môn. Hệ quả tất yếu từ hai đặc điểm trên dẫn đến sự đứt gãy về khả năng xử lý công việc và hiệu năng thực tế. Khả năng tập trung, ghi nhớ và giải quyết vấn đề đều suy giảm đáng kể. Sự sụt giảm hiệu suất này kéo theo cảm giác thất vọng và hoài nghi về năng lực bản thân, tạo thành một vòng lặp luẩn quẩn: áp lực lớn – kiệt sức – hiệu suất kém – tự ti và bất lực.
Burnout-một hội chứng phát sinh từ tình trạng căng thẳng kéo dài trong công việc không được quản lý hiệu quả (Nguồn: Reclaim)
Nếu burnout là câu chuyện của sự quá tải, thì boreout lại là câu chuyện của sự tẻ nhạt kéo dài. Thuật ngữ này được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2007 bởi hai nhà cố vấn kinh doanh người Thụy Sĩ là Philippe Rothlin và Peter Werder trong tác phẩm Boreout!: Overcoming Workplace Boredom. Khác với burnout bắt nguồn từ áp lực quá lớn, boreout là trạng thái kiệt quệ về mặt tinh thần xảy ra khi công việc hoặc học tập quá dễ dàng, lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, thiếu cơ hội phát triển và quan trọng nhất là không mang lại cảm giác tiến bộ hay giá trị cho bản thân. Theo Rothlin & Werder, boreout được cấu thành từ ba yếu tố đặc trưng:
– Thứ nhất, sự thiếu thử thách: Người học hoặc người lao động cảm thấy những nhiệm vụ được giao chưa tương xứng với năng lực của bản thân.
– Thứ hai, sự thờ ơ: Người lao động và người học dần mất đi sự gắn bó với tổ chức, công việc hoặc học tập, họ không còn chủ động đóng góp hay nỗ lực phát triển bản thân và bắt đầu thực hiện nhiệm vụ một cách đối phó.
– Thứ ba, sự nhàm chán: Đây là trạng thái chán nản kéo dài, uể oải và cảm giác mỗi ngày trôi qua đều không mang lại giá trị hay sự tiến bộ rõ rệt. Đây là biểu hiện dễ nhận thấy nhất của boreout, nhưng thực chất là hệ quả của sự thiếu thử thách và thái độ thờ ơ đã hình thành từ trước.
Biểu hiện của boreout rất dễ bị nhầm lẫn với sự lười biếng hoặc thiếu kỷ luật. Sinh viên rơi vào trạng thái này vẫn tham gia học tập như bình thường nhưng khó duy trì sự tập trung, đồng thời dần mất hứng thú và hoài nghi về ý nghĩa của những việc mình đang làm. Điều trớ trêu là chính vì boreout không có những dấu hiệu căng thẳng rõ ràng như burnout nên nó thường bị bỏ qua hoặc bị quy kết nhầm thành sự thiếu động lực cá nhân, khiến người bị ảnh hưởng càng dễ rơi vào trạng thái tự trách bản thân.

Nhiều yếu tố khác nhau có thể góp phần dẫn đến tình trạng boreout tại nơi làm việc. (Nguồn: Huffpost)
Góc nhìn thông qua lý thuyết dòng chảy (Flow Theory)
Hiện tượng burnout có thể được giải thích thông qua Lý thuyết dòng chảy (Flow Theory) của nhà tâm lý học Mihály Csíkszentmihályi. Theo ông, dòng chảy (Flow) là trạng thái mà một cá nhân tập trung cao độ và hoàn toàn hòa mình vào hoạt động đang thực hiện. Trong trạng thái này, người thực hiện thường cảm thấy hứng thú, chủ động và ít bị phân tâm bởi các yếu tố xung quanh. Ngược lại, khi mức độ thử thách vượt quá khả năng hiện có, con người dễ rơi vào trạng thái lo lắng, áp lực và kiệt sức. Đây cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng burnout. Trong khi đó, nếu nhiệm vụ quá đơn giản, lặp đi lặp lại và không đòi hỏi sự nỗ lực về tư duy, họ lại có xu hướng cảm thấy tẻ nhạt và mất hứng thú. Cảm giác này kéo dài có thể dẫn đến boreout. Nhiều người cho rằng khi việc học hay công việc trở nên nhẹ nhàng, ít áp lực thì điều đó đồng nghĩa với việc được nghỉ ngơi và thư giãn nhiều hơn. Nhưng trên thực tế, sự nhàm chán kéo dài cũng có thể gây ra những áp lực tâm lý đáng kể. Khi thiếu những cơ hội phát triển, người học hoặc người lao động khó cảm nhận được sự tiến bộ của bản thân, đồng thời dần đánh mất động lực và mức độ gắn kết với những việc mình đang làm. Vì vậy, boreout không đơn thuần là cảm giác chán nản nhất thời mà là một trạng thái có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần cũng như hiệu quả học tập và làm việc.

Mô hình vùng dòng chảy (Flow Zone) trong mối quan hệ giữa mức độ thử thách và năng lực. (Nguồn: Nakamura & Csikszentmihalyi, The Concept of Flow, 2014)
Cả hai trạng thái burnout và boreout đều gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng, song chúng xuất phát từ những nguyên nhân khác nhau, đòi hỏi phải có các giải pháp ứng phó riêng biệt. Việc nhận diện đúng bản chất của từng trạng thái là điều cần thiết để hiểu rõ những thách thức mà người học cũng như người đi làm đang phải đối mặt hàng ngày. Tuy nhiên, boreout thường bị xem nhẹ vì không đi kèm với áp lực công việc quá mức như burnout, nhưng những tác động của nó cũng không kém phần nghiêm trọng.
Phải “diễn” để che giấu sự nhàn rỗi
Một trong những nghịch lý của boreout là người rơi vào trạng thái này không phải lúc nào cũng nhàn rỗi theo nghĩa không có việc để làm. Dù vẫn hoàn thành những nhiệm vụ được giao, nhưng sự tập trung và mức độ gắn kết với công việc của họ đều dần suy giảm. Để tránh bị gắn mác là lười biếng, nhiều người buộc phải thể hiện bản thân luôn bận rộn và chăm chỉ, ngay cả khi họ không còn sự hứng thú hay tập trung vào những nhiệm vụ họ đang thực hiện. Hành vi này không chỉ tiêu tốn thời gian mà còn tạo ra một gánh nặng tâm lý kép: vừa chán nản vì công việc vô vị, vừa căng thẳng vì phải duy trì một hình ảnh không phải của mình. Những biểu hiện này cũng được ghi nhận trong nghiên cứu của van Hooff và van Hooft (2014) trên 189 người lao động tại Hà Lan. Kết quả cho thấy sự nhàm chán trong công việc có liên quan đến các triệu chứng trầm cảm, căng thẳng tâm lý và các hành vi làm việc phản tác dụng. Điều này cho thấy boreout không chỉ là trạng thái buồn chán nhất thời mà còn có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần cũng như hiệu quả làm việc của cá nhân.
Mất cảm giác giá trị bản thân
Nếu burnout khiến con người kiệt quệ về thể chất và cảm xúc, thì boreout lại tác động trực tiếp đến cảm nhận của cá nhân về giá trị bản thân. Người rơi vào trạng thái boreout không chỉ đơn thuần là mệt mỏi hay chán nản mà họ còn thường xuyên tự vấn bản thân những câu hỏi: “Con đường mình đang chọn có thực sự phù hợp?”, “Việc mình làm có ý nghĩa gì không?”. Đây không chỉ đơn giản là những trăn trở thông thường, mà còn là dấu hiệu cho thấy họ đang dần mất định hướng cho tương lai cũng như ý nghĩa trong học tập và làm việc. Đáng chú ý, tình trạng này không chỉ xuất hiện ở những người có năng lực hạn chế mà thậm chí chính những người có năng lực cao nhất lại dễ rơi vào vòng luẩn quẩn này. Bởi họ ý thức rõ ràng rằng tiềm năng của mình đang bị lãng phí, nhưng lại không có cơ hội để chứng minh hay phát triển. Sự suy giảm niềm tin vào năng lực bản thân này cũng được phản ánh qua hiện tượng tâm lý học được gọi là hội chứng kẻ giả mạo (imposter phenomenon). Theo Psychology Today, có đến 70% người trưởng thành từng trải qua hội chứng này ít nhất một lần trong đời, và đáng chú ý là 30% những người có thành tích cao, được xem là xuất sắc trong lĩnh vực của mình cũng là nhóm dễ gặp phải hội chứng này. Trong môi trường học thuật, tỷ lệ này còn cao hơn nhiều: 97.5% nghiên cứu sinh tiến sĩ, 93.8% nhà nghiên cứu sinh sau tiến sĩ và 85.7% giảng viên đại học trải qua hội chứng kẻ giả mạo ở các mức độ khác nhau. Những con số này cho thấy một nghịch lý: chính những người đã đạt đến đỉnh cao trong học tập và sự nghiệp lại thường xuyên cảm thấy mình không xứng đáng, nghi ngờ năng lực bản thân, và luôn lo sợ người khác sẽ phát hiện mình thực chất không đủ năng lực. Chính sự hoài nghi kéo dài này khiến nhiều người đặt ra những kỳ vọng quá cao đối với bản thân, luôn cảm thấy mình chưa đủ giỏi và dần đánh mất niềm tin vào năng lực của chính mình. Vì vậy, họ thường trì hoãn hoặc né tránh những cơ hội mới dù hoàn toàn có đủ khả năng để đảm nhận chúng.
Những hệ quả cụ thể của boreout
Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự suy giảm niềm tin này là xu hướng né tránh những cơ hội đòi hỏi sự chủ động và thử thách. Khi liên tục phải thực hiện những nhiệm vụ quá dễ, thiếu thử thách so với năng lực thực tế, người học dần hình thành suy nghĩ đánh giá thấp khả năng của bản thân. Thay vì nhận ra rằng nguyên nhân xuất phát từ việc học tập thiếu thử thách, họ lại cho rằng vấn đề nằm ở chính bản thân mình: “Chắc mình chỉ làm được đến thế thôi”, “Có lẽ mình không đủ giỏi để được giao việc khó hơn”. Những suy nghĩ tự ti đó thường bộc lộ rõ rệt nhất khi sinh viên đứng trước các cột mốc đòi hỏi sự chủ động trong quá trình học tập tại đại học.
Khi niềm tin vào năng lực bản thân suy giảm, sinh viên thường có xu hướng né tránh những cơ hội đòi hỏi sự chủ động và thử thách cao hơn, chẳng hạn như đăng ký đề tài nghiên cứu khoa học phức tạp, tham gia các cuộc thi học thuật chuyên ngành hoặc ứng tuyển vào các dự án nhóm đòi hỏi nhiều kỹ năng. Việc liên tục lựa chọn những lối đi quá dễ dàng không chỉ làm nghèo nàn trải nghiệm trong học tập, mà còn làm mất đi những cơ hội tích lũy kỹ năng quan trọng, khiến người học trở nên thụ động và gặp nhiều bất lợi khi bước chân vào thị trường lao động đầy cạnh tranh.
Về mặt nhận thức, não bộ con người vận hành tương tự như một khối cơ bắp: nếu không được đặt trong môi trường đủ thử thách và phù hợp với năng lực, sự linh hoạt trong tư duy sẽ dần suy giảm theo thời gian. Hệ quả của quá trình này chính là sương mù não (brain fog) một trạng thái suy giảm khả năng xử lý thông tin và tư duy linh hoạt. Khác với tình trạng kiệt quệ do làm việc quá sức (burnout), brain fog xuất phát từ việc não bộ không được kích thích bởi những nhiệm vụ có độ khó phù hợp trong một thời gian dài. Sự suy giảm này thường chỉ thực sự bộc lộ khi người học phải xử lý các tình huống mới, phức tạp và không có đáp án hay quy trình sẵn. Nhiều người vẫn cảm thấy lúng túng, phản ứng chậm và khó đưa ra những ý tưởng hoặc giải pháp có chiều sâu. Điều này không nhất thiết xuất phát từ việc thiếu năng lực, mà bởi các kỹ năng tư duy đã không được rèn luyện và vận dụng thường xuyên trong một thời gian dài.

Boreout dẫn đến nhiều vấn đề về sức khoẻ tinh thần (Nguồn: Renewed)
Trạng thái nhàm chán kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn tác động tiêu cực đến thể chất. Theo thời gian, cảm giác thiếu động lực, mất hứng thú và căng thẳng có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi kéo dài, ngay cả khi khối lượng học tập hoặc công việc không quá lớn. Hệ quả là người học gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung, giảm hiệu quả học tập và thường xuyên cảm thấy thiếu năng lượng cho các hoạt động thường ngày.
Biểu hiện đầu tiên và phổ biến nhất là các rối loạn về giấc ngủ và năng lượng cơ thể. Họ thường xuyên rơi vào trạng thái mất ngủ, ngủ không sâu giấc do sự căng thẳng tích tụ nhiều trong ngày, hoặc ngược lại, họ rơi vào trạng thái ngủ li bì nhưng khi thức dậy vẫn cảm thấy mệt mỏi dai dẳng và đau đầu kéo dài. Đi kèm với đó là sự thờ ơ về mặt cảm xúc, khiến sinh viên dần mất đi khả năng cảm nhận niềm vui, hứng thú hay động lực như trước. Đây không hẳn là nỗi buồn hay sự thất vọng rõ rệt, mà nó giống một cảm giác trống rỗng kéo dài, khi mọi cảm xúc đều trở nên nhạt nhòa và mọi thứ xung quanh dần mất đi sức hấp dẫn vốn có. Mọi hoạt động dù là học tập, giải trí hay giao tiếp xã hội đều mất đi ý nghĩa. Người học vẫn hiện diện trong các hoạt động học tập hằng ngày nhưng gần như không còn sự gắn kết về cảm xúc hay nhận thức với những gì đang diễn ra.
Khi không còn tìm thấy niềm vui hay động lực từ việc học tập, nhiều người bắt đầu tìm kiếm những cách khác để giải tỏa cảm xúc hoặc tạo cảm giác hứng thú cho bản thân. Điều này có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong thói quen ăn uống. Một số người mất cảm giác thèm ăn, bỏ bữa liên tục mà không thấy đói; số khác lại có xu hướng ăn uống quá mức như một cách để lấp đầy khoảng trống cảm. Về lâu dài, những thay đổi này có thể làm mất cân bằng các hoạt động sinh lý của cơ thể và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất, đồng thời khiến tình trạng boreout ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, làm cơ thể suy yếu từ đó tinh thần trở nên chán nản hơn. Và ngược lại, nếu không được can thiệp kịp thời, những ảnh hưởng thể chất này sẽ làm ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của sinh viên trong dài hạn.
Làm gì để thoát khỏi vòng lặp nhàm chán này?
Một trong những cách hiệu quả nhất để thoát khỏi vòng lặp vô vị của boreout chính là chủ động tạo ra những cơ hội phát triển mới cho chính mình. Thay vì chỉ hoàn thành nhiệm vụ ở mức tối thiểu, người học có thể chủ động mở rộng yêu cầu của nhiệm vụ nhằm duy trì sự hứng thú và động lực học tập. Nguyên tắc cốt lõi rất đơn giản: nếu một bài tập quá dễ, đừng chỉ làm đủ yêu cầu cơ bản, hãy chủ động đặt ra tiêu chuẩn cao hơn. Cụ thể, sinh viên có thể áp dụng những cách này vào nhiều tình huống học tập khác nhau. Chẳng hạn, khi được giao một bài báo cáo ngắn với yêu cầu cơ bản, sinh viên có thể mở rộng nội dung bằng cách tìm hiểu thêm tài liệu hoặc bổ sung các góc nhìn phân tích sâu hơn. Khi phải làm việc với một công cụ hay phương pháp quen thuộc, đừng ngần ngại áp dụng một mô hình mới hoặc khám phá những tính năng chưa từng sử dụng trước đây. Hay khi thực hiện một dự án nhóm, hãy chủ động đảm nhận những vai trò phức tạp hơn, chẳng hạn như điều phối, tổng hợp ý kiến, hoặc phản biện thay vì chỉ làm những phần việc đơn giản, an toàn. Mục tiêu của tất cả những điều chỉnh này không phải là để gây áp lực hay làm khó bản thân, mà là để tự đưa mình thoát khỏi vùng an toàn, nơi mà sự nhàm chán và trì trệ dễ dàng hình thành. Bằng cách liên tục đặt ra những thử thách vừa sức, người học không chỉ kích thích não bộ hoạt động nhiều hơn mà còn giúp họ nhận ra sự tiến bộ của bản thân và củng cố niềm tin vào năng lực của bản thân. Từ đó, họ sẽ dễ dàng tìm lại hứng thú học tập, động lực phát triển bản thân và cảm giác ý nghĩa trong những việc mình đang làm.

Đặt ra mục tiêu và mạnh dạn đón nhận một thử thách mới (Nguồn: Happiness)
Bên cạnh việc nâng cao độ khó của những nhiệm vụ đang thực hiện, sinh viên cũng có thể chủ động đặt ra các mục tiêu nhỏ hằng ngày để duy trì sự hứng thú và tránh rơi vào trạng thái nhàm chán kéo dài. Những mục tiêu này không cần phải quá lớn lao hay phức tạp, mà chỉ cần đủ để tạo cho bản thân một mục tiêu cụ thể nhằm phấn đấu mỗi ngày. Chẳng hạn, sinh viên có thể đặt mục tiêu hoàn thành một nhiệm vụ trước một thời điểm nhất định, đọc thêm một tài liệu liên quan ngoài giáo trình, học một kỹ năng mới trong thời gian ngắn hoặc tìm cách cải thiện một công việc quen thuộc. Những mục tiêu nhỏ này tuy không tạo ra đột phá lớn, nhưng chúng giúp duy trì thói quen học tập tích cực và ngăn không cho não bộ rơi vào tình trạng “ngủ đông”, nơi sự nhàm chán và thụ động dễ dàng hình thành. Quan trọng hơn, những thử thách nhỏ giúp người học duy trì sự chủ động trong tư duy và sẵn sàng tiếp nhận những trải nghiệm mới. Mỗi ngày, dù chỉ một mục tiêu nhỏ được hoàn thành cũng tạo ra một “chiến thắng nhỏ”, giúp người học cảm nhận được thành quả của bản thân và có thêm động lực để tiếp tục cố gắng. Điều này góp phần củng cố động lực học tập và giúp họ duy trì sự gắn kết với những mục tiêu đã đặt ra.

“Thành công hiếm khi đến từ một bước đột phá duy nhất, mà thường là kết quả của vô số những chiến thắng nhỏ được tích lũy theo thời gian.” – Joseph M. Marshall III (Nguồn: TimeWellScheduled)
Không phải lúc nào chương trình học chính khóa cũng có thể duy trì sự hứng thú và tạo ra những thử thách phù hợp cho sinh viên, đặc biệt khi nội dung bị lặp lại, quá dễ hoặc thiếu tính ứng dụng. Trong những trường hợp đó, thay vì thụ động chờ đợi chương trình thay đổi, họ có thể chủ động tìm kiếm những môi trường mới có nhiều cơ hội học hỏi và phát triển hơn. Có rất nhiều cách để bước ra khỏi vùng an toàn, và tham gia các hoạt động ngoài lớp học là một trong những lựa chọn hiệu quả. Tham gia câu lạc bộ học thuật chuyên ngành là cơ hội để gặp gỡ những người có cùng đam mê, tranh luận về các vấn đề chuyên môn và tiếp xúc với những góc nhìn mới. Trong khi đó, việc gia nhập đội nghiên cứu khoa học giúp họ trải nghiệm toàn bộ quá trình thực hiện một đề tài nghiên cứu, từ đặt câu hỏi nghiên cứu đến phân tích số liệu và trình bày kết quả. Các cuộc thi học thuật như Olympic môn học, giải case study,… là những sân chơi mang tính cạnh tranh cao, nơi áp lực thời gian và yêu cầu sáng tạo khiến người tham gia phải vận động toàn bộ khả năng tư duy. Bên cạnh đó, những công việc thực tập, việc làm bán thời gian hoặc nhận các công việc tự do (freelance) cũng tạo cơ hội để tiếp xúc với các yêu cầu và áp lực thực tế của môi trường làm việc. Trải nghiệm này khiến sinh viên phải liên tục thích nghi, giải quyết vấn đề và học hỏi những kỹ năng mới mà đôi khi chương trình học trên lớp chưa thể mang lại. Những hoạt động này thường giúp sinh viên tiếp xúc với những tình huống mà trên lớp khó có cơ hội trải nghiệm. Việc liên tục phải thích nghi và giải quyết các vấn đề mới không chỉ mở rộng kinh nghiệm thực tế mà còn giúp người học tìm lại sự hứng thú trong quá trình học tập.

Chủ động tạo ra cơ hội học tập và phát triển. (Nguồn: Career.gpo.vn)
Mỗi người cần học cách nhìn nhận trung thực trạng thái của bản thân để nhận ra liệu mình đang quá tải hay đang thiếu đi những thử thách cần thiết. Đôi khi, giải pháp không nằm ở việc làm nhiều hơn, mà ở việc tìm lại những mục tiêu đủ ý nghĩa để khơi dậy tinh thần học hỏi và phát triển bản thân. Bởi suy cho cùng, học tập và làm việc không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ, mà còn là hành trình khám phá năng lực của chính mình. Chỉ khi bước ra khỏi vùng an toàn, con người mới có cơ hội trưởng thành, tiến bộ và cảm nhận rõ giá trị của những nỗ lực mà mình bỏ ra.
Ban Chăm sóc người học
Tài liệu tham khảo
Burn-out an “occupational phenomenon”: International Classification of Diseases. (2019, May 28). World Health Organization (WHO). https://www.who.int/news/item/28-05-2019-burn-out-an-occupational-phenomenon-international-classification-of-diseases
Could Digital Tools Revolutionize Student Mental Health? (2025, 03 02). Chegg.org. https://www.chegg.org/could-digital-tools-revolutionize-student-mental-health
Flow Theory. (n.d.). TheoryHub. https://open.ncl.ac.uk/academic-theories/8/flow-theory/
Gartner HR Research Finds Only 31% of Employees Report They Are Engaged, Enthusiastic and Energized by Their Work. (2023, 10 24). Gartner Newsroom. https://www.gartner.com/en/newsroom/press-releases/2023-10-24-rhr-gartner-hr-research-finds-only-31-percent-of-employees-report-they-are-engaged
Priem, J. (2023, 12 08). Employee engagement is low. Here’s what HR can do. HR Executive. https://hrexecutive.com/employee-engagement-is-low-heres-what-hr-can-do/
Rothlin, P., & Werder, P. R. (2007). Diagnose Boreout: warum Unterforderung im Job krank macht. Redline Wirtschaft.
van Hooff, M. L. M., & van Hooft, E. A. J. (2014). Boredom at Work: Proximal and Distal Consequences of Affective Work-Related Boredom. Journal of Occupational Health Psychology, 19(3), 348–359. https://www.researchgate.net/publication/262789479_Boredom_at_Work_Proximal_and_Distal_Consequences_of_Affective_Work-Related_Boredom
Indiana University Bloomington – Office of the Vice Provost for Faculty & Academic Affairs. (2026, 03 10). Impostor Syndrome. Office of the Vice Provost for Faculty & Academic Affairs – Indiana University Bloomington. https://vpfaa.indiana.edu/programs-initiatives/initiative-advancement-of-women-faculty/community-tips/tuesday/weekly-cgc-tips-2026-03-10.html

